Mô tả sản phẩm
Kết cấu cáp | ||
Lõi dẫn: |
Đồng điện phân | ![]() |
Màng chắn lửa: | Màng Mica | |
Chất cách điện: | Nhựa XLPE | |
Chất kết dính: | Băng mylar | |
Vỏ ngoài, màu sắc: | Nhựa LSZH ít khói không halogen, màu cam |
Đặc tính vật lý | |
Số lõi: |
2 lõi |
Tiết diện lõi: | 2.5mm2 (7/0.67mm) |
Độ dày lớp cách điện: | 0.7mm |
Đường kính sợi cáp: | 10.9mm |
Nhiệt độ: | -20oC – 90oC |
Tiêu chuẩn | BS 6387 Cat. CWZ |
Chứng nhận | |
Construction: |
IEC 60228 , IEC 60502-1 |
Circuit integrity: | BS 6387 categories C, W, Z |
IEC 60331 at 750oC 3 hours | |
Flame propagation: | IEC 60332-1 |
IEC 60332-3 categories A, B, C | |
Acid gas emission: | IEC 60754-2 |
Smoke emission: | IEC 61034 |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |